Hướng dẫn kích cỡ & chăm sóc
Thông số dưới đây mang tính tham khảo. Phom dáng có thể thay đổi nhẹ theo từng thiết kế và chất liệu.
Bảng kích cỡ áo tham khảo
| Kích cỡ | Chiều cao | Cân nặng | Vòng ngực |
|---|---|---|---|
| M | 160–170 cm | 50–60 kg | 88–94 cm |
| L | 165–175 cm | 60–70 kg | 94–100 cm |
| XL | 170–180 cm | 70–80 kg | 100–106 cm |
| 2XL | 175–185 cm | 80–90 kg | 106–112 cm |
Bảng kích cỡ quần tham khảo
| Kích cỡ | Vòng eo | Cân nặng tham khảo |
|---|---|---|
| 28 | 71–73 cm | 48–55 kg |
| 29 | 74–76 cm | 53–59 kg |
| 30 | 77–79 cm | 58–64 kg |
| 31 | 80–82 cm | 63–69 kg |
| 32 | 83–85 cm | 68–74 kg |
| 33 | 86–88 cm | 73–80 kg |
Nếu nằm giữa hai kích cỡ: chọn size nhỏ hơn để mặc ôm hoặc size lớn hơn để mặc thoải mái.
Cách đo
- Vòng ngực: đo quanh phần rộng nhất của ngực, giữ thước ngang và không siết chặt.
- Vòng eo: đo tại vị trí thường đặt cạp quần.
- Chiều dài: đo trên một sản phẩm đang mặc vừa và so sánh với thông số sản phẩm.
Hướng dẫn chăm sóc
- Đọc nhãn hướng dẫn riêng trên từng sản phẩm trước khi giặt.
- Phân loại màu sáng và tối; lộn trái sản phẩm trước khi giặt.
- Ưu tiên giặt nhẹ với nước mát, không dùng chất tẩy mạnh.
- Phơi trong bóng râm, tránh nắng gắt kéo dài; hạn chế sấy nhiệt cao.
- Đồ len và dệt kim nên giặt nhẹ, định hình và phơi ngang.
